Con trượt vuông, thanh dẫn hướng CPC

Con trượt vuông, thanh dẫn hướng CPC

CPC cung cấp đầy đủ các dòng linear guide gồm con trượt vuông tải nặng ARC/HRC/ERC (4 dãy bi tiếp xúc 45°), roller type ARR/HRR/LRR và các dòng con trượt mini MR/SSR/SR/MRS. Sản phẩm tối ưu độ cứng, khả năng chịu tải, bôi trơn và tuổi thọ theo tiêu chuẩn ISO 14728, phù hợp CNC, robot, tự động hóa và thiết bị chính xác cao.

Tổng quan dòng Linear Guide CPC

  • Con trượt vuông 4 dãy bi: ARC, HRC, ERC (tùy chọn ball chain: ARD, HRD, ERD)
  • Con trượt roller type tải nặng: ARR, HRR, LRR
  • Con trượt mini (miniature): MR, SSR, SR, MRS
  • Hỗ trợ tính toán tuổi thọ bằng phần mềm LLRAS

Con trượt vuông CPC ARC, HRC, ERC

  • Thiết kế 4 dãy bi, góc tiếp xúc 45°
  • Cấu trúc O-type tăng độ cứng và chịu moment
  • Kích thước: 15, 20, 25, 30, 35, 45, 55
  • Preload: V0, V1, V2
  • Seal: S (standard), B (low friction), external NBR seal + metal scraper
  • Vmax lên đến 10 m/s, Amax đến 450 m/s²
  • Nhiệt độ làm việc: -40°C đến 80°C (ngắn hạn có thể cao hơn tùy điều kiện)

Tùy chọn nâng cao cho ARC, HRC, ERC

  • Ball chain (Ordering code C): giảm ồn, giảm ma sát, tăng tuổi thọ ở tốc độ cao
  • Lubrication storage pad (Ordering code Z): tăng khả năng lưu trữ dầu/mỡ, kéo dài chu kỳ bôi trơn
  • External NBR seal với metal scraper (Ordering code SN/HN): tăng chống bụi, chống phoi kim loại
  • Metal cover strip cho ray: tăng chống bụi, bảo vệ lỗ bắt vít, dễ tháo lắp

Con trượt CPC Roller Type ARR, HRR, LRR

  • Thiết kế con lăn thay vì bi: tăng diện tích tiếp xúc và độ cứng
  • Chịu tải và chịu moment cao hơn ball type cùng kích cỡ
  • Phù hợp CNC tải nặng, bàn trượt dài, hệ thống yêu cầu độ cứng cao
  • Tùy chọn seal và bôi trơn phù hợp môi trường bụi nặng

Con trượt mini CPC Miniature Series

  • MR Series: mini tiêu chuẩn, Gothic arch 4-point contact, embedded inverse hook gia cường
  • SSR Series: full stainless steel, chống ăn mòn, phù hợp clean room
  • SR Series: tăng độ cứng và khả năng chịu moment cho module nhỏ
  • MRS Profile Mini: low profile, tối ưu chiều cao lắp đặt
  • Kích thước mini phổ biến theo dòng: 2–15 (tùy series)

Thông số và cấu hình dòng mini (MR/SSR/SR/MRS)

  • Cấp chính xác: P (Precision), H (High), N (Normal)
  • Preload: V0 (clearance), VS (standard), V1 (light preload)
  • Hệ số ma sát µ ≈ 0.002–0.003 (tùy điều kiện bôi trơn)
  • Tốc độ tham khảo: 3–5 m/s (tùy model)
  • Gia tốc tham khảo: 250–300 m/s² (tùy model)
  • Nhiệt độ làm việc: -40°C đến 80°C

Bôi trơn và bảo trì (chung cho các dòng)

  • Bôi trơn giúp: giảm ma sát, giảm mài mòn, giảm oxy hóa, tăng tuổi thọ
  • Grease lubrication: khuyến nghị độ nhớt ISO VG32–100 tùy môi trường
  • Oil lubrication: thường dùng ISO VG32–68 cho chuyển động tốc độ cao
  • Chu kỳ tái bôi trơn phụ thuộc tải, tốc độ, hành trình và môi trường
  • Với hành trình rất ngắn hoặc rất dài, nên rút ngắn chu kỳ tái bôi trơn

Gợi ý chọn dòng CPC theo nhu cầu

  • CNC tải vừa, tốc độ cao: ARC/HRC/ERC ball type
  • CNC tải nặng, cần độ cứng cực cao: ARR/HRR/LRR roller type
  • Thiết bị nhỏ, chính xác, hành trình ngắn: MR/MRS profile mini
  • Môi trường ẩm/ăn mòn/phòng sạch: SSR full stainless steel
  • Môi trường bụi/phoi: ưu tiên seal nâng cao + metal scraper + cover strip

Hỗ trợ kỹ thuật và tính toán

  • LLRAS: tính tải tương đương, tuổi thọ, độ cứng theo điều kiện làm việc
  • Tư vấn chọn size, preload, seal theo tải, tốc độ và môi trường
  • Khuyến nghị phương án bôi trơn và chu kỳ bảo trì
  • Hỗ trợ bản vẽ, catalogue và thông số lắp đặt

Câu hỏi thường gặp về Con trượt vuông, thanh dẫn hướng CPC

Con trượt vuông CPC ARC/HRC/ERC có chịu tải theo mọi hướng không?

Có. Thiết kế 4 dãy bi và góc tiếp xúc 45° giúp chịu tải đa hướng (ngang, dọc, và moment) ổn định.

Nên chọn ARC, HRC hay ERC?

ARC dùng phổ thông; HRC có block cao hơn giúp tăng độ cứng và moment; ERC thấp hơn để tối ưu không gian lắp đặt.

Ball chain (C type) có lợi ích gì?

Giảm tiếng ồn, giảm ma sát giữa các viên bi, hạn chế mài mòn và tăng tuổi thọ khi chạy tốc độ cao.

Khi nào nên dùng roller type ARR/HRR/LRR?

Khi hệ thống tải nặng, yêu cầu độ cứng cao, bàn trượt dài hoặc cần khả năng chịu moment lớn hơn ball type.

Dòng mini MR khác gì SSR?

MR là mini tiêu chuẩn đa dụng; SSR thường dùng vật liệu inox/thiết kế ưu tiên chống ăn mòn và phù hợp môi trường phòng sạch.

Chọn preload V0, V1, V2 như thế nào?

V0 chạy mượt, ma sát thấp; V1/V2 tăng độ cứng, giảm rung nhưng ma sát tăng. Chọn theo yêu cầu độ cứng và độ chính xác.

Con trượt CPC có chống bụi tốt không?

Có. Ngoài seal tiêu chuẩn S/B, CPC còn có tùy chọn external NBR seal kèm metal scraper cho môi trường bụi nặng/phoi.

Lubrication storage pad (Z type) dùng để làm gì?

Giúp lưu trữ dầu/mỡ, duy trì lớp bôi trơn lâu hơn và kéo dài chu kỳ tái bôi trơn, đặc biệt hữu ích cho hành trình ngắn.

Có thể lắp cover strip cho rail không?

Có. Metal cover strip giúp tăng chống bụi, bảo vệ lỗ bắt vít và có thể tháo lắp lại nhiều lần trong điều kiện sử dụng bình thường.

Tuổi thọ linear guide được tính thế nào?

Thường dựa trên tải động (C/Ciso/Ccage), tải tương đương và điều kiện vận hành theo ISO 14728. CPC có phần mềm LLRAS hỗ trợ tính chính xác.

CPC cung cấp đầy đủ các dòng linear guide gồm con trượt vuông tải nặng ARC/HRC/ERC (4 dãy bi tiếp xúc 45°), roller type ARR/HRR/LRR và các dòng con trượt mini MR/SSR/SR/MRS. Sản phẩm tối ưu độ cứng, khả năng chịu tải, bôi trơn và tuổi thọ theo tiêu chuẩn ISO 14728, phù hợp CNC, robot, tự động hóa và thiết bị chính xác cao.